Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dowdiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dowdiness

//

* danh từ
  • sự ăn mặc nhếch nhác
Định nghĩa tiếng Anh

n. having a drab or dowdy quality; lacking stylishness or elegance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...