Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dowdyish

/'saudiiʃ/

tính từ

  • ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch sự, ăn mặc không đúng mốt (đàn bà...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a dowdy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...