Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dowdyish

/'saudiiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dowdyish

/'saudiiʃ/

tính từ

  • ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch sự, ăn mặc không đúng mốt (đàn bà...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a dowdy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...