Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dowdyism

/'daudiizm/

danh từ

  • sự ăn mặc vụng, sự ăn mặc không lịch sự, sự ăn mặc không đúng mốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...