Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dowlas

/'dauləs/

danh từ

  • vải trúc bâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A coarse linen cloth made in the north of England and in\n Scotland, now nearly replaced by calico.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...