Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

down payment

/'daun'peimənt/

danh từ

  • sự trả tiền mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...