Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

down-and-out

Biến thể từ down-and-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

down-and-out

//

* danh từ
  • người thất cơ lỡ vận, người sa cơ thất thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is destitute s. lacking resources (or any prospect of resources)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...