Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

down-and-out

//

* danh từ
  • người thất cơ lỡ vận, người sa cơ thất thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is destitute\ns. lacking resources (or any prospect of resources)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...