Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

down-stroke

/'daunstrouk/

danh từ

  • nét xuống (chữ viết...)
Biến thể từ down-strokes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...