down-swing
/'daunswiɳ/
danh từ
- cú đánh bỏ xuống
- chiều hướng giảm sút (trong hoạt động kinh doanh)
Biến thể từ
down-swings số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...