down-to-earth
Nghĩa thường dùng
“Despite being famous, she is friendly and down-to-earth.”Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn thân thiện và giản dị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
down-to-earth
/,dauntə'ə:θ/
tính từ
- thực tế, không viển vông
Định nghĩa tiếng Anh
s. sensible and practical