Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21594

downcast

/'daunkɑ:st/

tính từ

  • cúi xuống, nhìn xuống
    • with downcast eyes: mắt nhìn xuống
  • chán nản, nản lòng, thất vọng
    • never be downcast: không bao giờ nên chán nản thất vọng

danh từ

  • lò thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ventilation shaft through which air enters a mine\ns. directed downward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...