downflow
/'daunflәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
downflow
//
* danh từ- việc chảy xuống dưới; vật trôi xuống dưới
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...