Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downhaul

/'dajnhɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downhaul

//

* danh từ
  • dây kéo buồm xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rope to haul down, or to assist in hauling down, a sail; as, a staysail downhaul; a trysail downhaul.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...