downing street
/'dauniɳ'stri:t/
danh từ
- phố Đao-ninh (ở Luân-đôn, nơi tập trung các cơ quan trung ương, đặc biệt là phủ thủ tướng Anh)
- (nghĩa bóng) chính phủ Anh
- downing_street disapproves: chính phủ Anh không tán thành
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...