Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

downmost

/'daunmoust/

tính từ & phó từ

  • ở thấp nhất, ở dưới cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...