Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

downrightness

/'daunraitnis/

danh từ

  • tính thẳng thắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being direct and straightforward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...