Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

downriver

//

* phó từ, adj
  • về phía cửa sông
Định nghĩa tiếng Anh

r. away from the source or with the current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...