Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downriver

/'dajn'rivә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downriver

//

* phó từ, adj
  • về phía cửa sông
Định nghĩa tiếng Anh

r. away from the source or with the current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...