downriver
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
downriver
//
* phó từ, adj- về phía cửa sông
Định nghĩa tiếng Anh
r. away from the source or with the current
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. away from the source or with the current
Đang tải...