downsizing /ˈdaʊn.saɪ.zɪŋ/
danh từ
- sự thu hẹp quy mô (nhân sự/hoạt động)
ví dụ
Downsizing resulted in a leaner but more efficient team. — Thu hẹp quy mô tạo ra đội nhóm gọn nhẹ và hiệu quả hơn.
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Downsizing resulted in a leaner but more efficient team. — Thu hẹp quy mô tạo ra đội nhóm gọn nhẹ và hiệu quả hơn.
Đang tải...