Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10107

downstream

/'daun'stri:m/

phó từ

  • xuôi dòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. in the direction of a stream's current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...