Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downtrodden

/'daun,trɔdn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downtrodden

/'daun,trɔdn/

tính từ

  • bị chà đạp, bị áp bức, bị đè nén
Định nghĩa tiếng Anh

s. abused or oppressed by people in power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...