Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

downtrodden

/'daun,trɔdn/

tính từ

  • bị chà đạp, bị áp bức, bị đè nén
Định nghĩa tiếng Anh

s. abused or oppressed by people in power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...