Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downwards

/'daunwədz/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #25950
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downwards

/'daunwədz/

phó từ

  • xuống, đi xuống, trở xuống
    • with head downwards: đầu cuối xuống
  • xuôi (dòng)
  • xuôi dòng thời gian, trở về sau
    • from Queen Victoria downwards: từ triều đại Hoàng hậu Vích-to-ri-a trở về sau
Định nghĩa tiếng Anh

r spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...