doyenne
/dwɑ:'jæŋ/ phổ biến #31612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doyenne
//
- người kỳ cựu nhất
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman who is the senior member of a group
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman who is the senior member of a group
Đang tải...