Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dozen eggs

cụm từ

  • một tá trứng (12 quả trứng)
    • a dozen eggs: một tá trứng
Đồng nghĩa twelve eggs
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...