dozenth
/'dʌznθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dozenth
//
* tính từ- thứ mười hai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Twelfth.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Twelfth.
Đang tải...