Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dozenth

//

* tính từ
  • thứ mười hai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Twelfth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...