Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dpp

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dpp

//

* (viết tắt)
  • Viện trưởng Viện công tố (Director of Public Prosecutions)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...