Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

draft horse

/'drɑ:ft'hɔ:s/

danh từ

  • ngựa kéo (xe, cày...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...