draft horse
/'drɑ:ft'hɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
draft horse
/'drɑ:ft'hɔ:s/
danh từ
- ngựa kéo (xe, cày...)
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...