draft-dodger
/'drɑ:ft'dɔdʤə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người trốn quân dịch
Biến thể từ
draft-dodgers số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...