draft-dodging
/'drɑ:ft'dɔdʤiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
draft-dodging
/'drɑ:ft'dɔdʤiɳ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự trốn quân dịch
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...