Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23887

drafter

/'drɑ:ftə/

danh từ

  • người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...)
  • ngựa kéo
Biến thể từ drafters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer of a draft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...