Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dragée

/drɑ:'ʤei/

danh từ

  • kẹo hạnh nhân, kéo trứng chim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...