Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drag net

//

* danh từ
  • lưới vét
  • mạng lưới bố ráp (của cảnh sát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...