Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drag-anchor

/'dræg,æɳkə/

-anchor)
/'drift,æɳkə/

danh từ

  • (hàng hải) neo phao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...