Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drag-chain

/'drægtʃein/

danh từ

  • xích cản (để chậm tốc độ của xe)
  • (nghĩa bóng) điều cản trở, điều ngáng trở, điều trở ngại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...