Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drag-net

/'drægnet/

danh từ

  • lưới kéo, lưới vét (bắt cá, bẫy chim...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...