dragged along with
cụm từ
- bị kéo theo, bị lôi theo (một cách miễn cưỡng hoặc không chủ động)
- be dragged along with someone: bị kéo theo cùng ai đó
- get dragged along with the crowd: bị cuốn theo đám đông
Trái nghĩa
left behindstayed behind