draggle-tailed
/'dræglteild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
draggle-tailed
/'dræglteild/
tính từ
- mặc váy dài lết đất
- ăn mặc nhếch nhác, ăn mặc lôi thôi lếch thếch
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...