Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

draggle-tailed

/'dræglteild/

tính từ

  • mặc váy dài lết đất
  • ăn mặc nhếch nhác, ăn mặc lôi thôi lếch thếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...