Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dragline

/'dræglain/

danh từ

  • (kỹ thuật) dây kéo
  • máy xúc có gàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...