Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dragon's blood

/'drægənzblʌd/

danh từ

  • nhựa màu quả rồng
Định nghĩa tiếng Anh

Alt. of Dragon's tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...