dragon's blood
/'drægənzblʌd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dragon's blood
/'drægənzblʌd/
danh từ
- nhựa màu quả rồng
Định nghĩa tiếng Anh
Alt. of Dragon's tail
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Alt. of Dragon's tail
Đang tải...