Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dragon-tree

/'drægənzti:θ/

danh từ

  • (thực vật học) cây máu rồng (thuộc họ dừa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...