dragon-tree
/'drægənzti:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dragon-tree
/'drægənzti:θ/
danh từ
- (thực vật học) cây máu rồng (thuộc họ dừa)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...