Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dragonfish

/'dræ^әn'fiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dragonfish

//

* danh từ
  • cá miệng rộng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...