dragonish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dragonish
//
* tính từ- giống như rồng
Định nghĩa tiếng Anh
a. resembling a dragon.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. resembling a dragon.
Đang tải...