Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dragsman

/'drægzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dragsman

/'drægzmən/

danh từ

  • (ngành mỏ) người đẩy xe goòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...