Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dragsman

/'drægzmən/

danh từ

  • (ngành mỏ) người đẩy xe goòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...