Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drain current

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drain current

//

  • (Tech) dòng (cực) máng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...