Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drain-ditch

/'dreinditʃ/

danh từ

  • rãnh thoát nước, mương, máng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...