Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drain-ditch

/'dreinditʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drain-ditch

/'dreinditʃ/

danh từ

  • rãnh thoát nước, mương, máng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...