Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drain-pipe

/'dreinpaip/

danh từ

  • ống thoát nước (của một toà nhà...)
  • (định ngữ) (thông tục) bó ống, ống tuýp (quần)
Biến thể từ drain-pipes số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...