drainage basin
/ˈdreinidʒ ˈbeisn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drainage basin
//
* danh từ- lưu vực tiêu nước
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...