Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drainage-tube

/'dreinidʤtju:b/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drainage-tube

/'dreinidʤtju:b/

danh từ

  • (y học) ống dẫn lưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...