Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27328

drainpipe

//

* danh từ
  • ống thoat nước
Biến thể từ drainpipes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a pipe through which liquid is carried away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...