Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dramatically surged

cụm từ

  • tăng vọt một cách đáng kể
    • dramatically surged prices: giá cả tăng vọt
    • dramatically surged demand: nhu cầu tăng vọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...