Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dramatis personae

/'drɑ:mətispə:'sounai/

danh từ

  • những nhân vật trong (một) vở kịch; những diễn viên (một) vở kịch
Định nghĩa tiếng Anh

The actors in a drama or play.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...