dramaturge
/'dræmətə:dʤ/ phổ biến #45440
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dramaturge
/'dræmətə:dʤ/
danh từ
- nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...