Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45440

dramaturge

/'dræmətə:dʤ/

danh từ

  • nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...